Hodd
Na Uy
Hodd Resultados mais recentes
Hodd Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hodd ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Hodd là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hodd không ghi được bàn trong 30% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Hodd để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd để thủng lưới trung bình 1.30 bàn mỗi trận
Hodd đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hodd đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd tổng số bàn thắng mỗi trận 2.60 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Hodd tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Hodd tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Hodd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hodd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hodd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hodd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hodd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hodd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hodd thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd có trung bình 3.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hodd thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hodd có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hodd thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hodd có trung bình 2.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hodd thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd có trung bình 10.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hodd thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hodd thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hodd có trung bình 6.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hodd Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 26:11 | 15 | 23 | |
| 2 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23:11 | 12 | 23 | |
| 3 | 10 | 7 | 1 | 2 | 30:17 | 13 | 22 | |
| 4 | 10 | 7 | 1 | 2 | 23:12 | 11 | 22 | |
| 5 | 10 | 5 | 3 | 2 | 22:12 | 10 | 18 | |
| 6 | 9 | 5 | 1 | 3 | 26:18 | 8 | 16 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:13 | 0 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:20 | -4 | 14 | |
| 9 | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:16 | -3 | 13 | |
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17:22 | -5 | 12 | |
| 11 | 10 | 3 | 1 | 6 | 14:20 | -6 | 10 | |
| 12 | 10 | 3 | 1 | 6 | 12:18 | -6 | 10 | |
| 13 | 10 | 3 | 1 | 6 | 8:18 | -10 | 10 | |
| 14 | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:21 | -9 | 7 | |
| 15 | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:22 | -9 | 6 | |
| 16 | 9 | 1 | 1 | 7 | 12:29 | -17 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation
Hodd Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
Kinn T.
|
|
27 | 189 | - | - | - | - | - | - |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
| |
27 | 190 | - | 3 | - | - | - | - | |
| |
25 | 186 | - | - | - | - | - | - |